Có 2 kết quả:

三級跳遠 sān jí tiào yuǎn三级跳远 sān jí tiào yuǎn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) triple jump (athletics)
(2) hop, skip and jump

Từ điển Trung-Anh

(1) triple jump (athletics)
(2) hop, skip and jump