Có 2 kết quả:

三天两头 sān tiān liǎng tóu三天兩頭 sān tiān liǎng tóu

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. twice every three days (idiom); practically every day
(2) frequently

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. twice every three days (idiom); practically every day
(2) frequently