Có 2 kết quả:

騷動 sāo dòng骚动 sāo dòng

1/2

sāo dòng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) disturbance
(2) uproar
(3) CL:陣|阵[zhen4]
(4) to become restless

Một số bài thơ có sử dụng

sāo dòng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) disturbance
(2) uproar
(3) CL:陣|阵[zhen4]
(4) to become restless