Có 2 kết quả:

騷體 sāo tǐ骚体 sāo tǐ

1/2

sāo tǐ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

poetry in the style of 離騷|离骚[Li2 Sao1]

sāo tǐ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

poetry in the style of 離騷|离骚[Li2 Sao1]