Có 2 kết quả:

閃轉騰挪 shǎn zhuǎn téng nuó ㄕㄢˇ ㄓㄨㄢˇ ㄊㄥˊ ㄋㄨㄛˊ闪转腾挪 shǎn zhuǎn téng nuó ㄕㄢˇ ㄓㄨㄢˇ ㄊㄥˊ ㄋㄨㄛˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to move nimbly about, dodging and weaving (martial arts)

Từ điển Trung-Anh

to move nimbly about, dodging and weaving (martial arts)