Có 4 kết quả:

善于 shàn yú ㄕㄢˋ ㄩˊ善於 shàn yú ㄕㄢˋ ㄩˊ鱔魚 shàn yú ㄕㄢˋ ㄩˊ鳝鱼 shàn yú ㄕㄢˋ ㄩˊ

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) to be good at
(2) to be adept at

Từ điển Trung-Anh

eel

Từ điển Trung-Anh

eel