Có 1 kết quả:

扇子 shàn zi ㄕㄢˋ

1/1

shàn zi ㄕㄢˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) fan
(2) CL:把[ba3]

Một số bài thơ có sử dụng