Có 2 kết quả:

伤不起 shāng bù qǐ傷不起 shāng bù qǐ

1/2

shāng bù qǐ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (slang) it's just the pits!
(2) so unfair!
(3) unbearable

shāng bù qǐ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (slang) it's just the pits!
(2) so unfair!
(3) unbearable