Có 2 kết quả:

商調 shāng diào商调 shāng diào

1/2

shāng diào

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to negotiate the transfer of personnel

Một số bài thơ có sử dụng

shāng diào

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to negotiate the transfer of personnel