Có 2 kết quả:

伤和气 shāng hé qi傷和氣 shāng hé qi

1/2

shāng hé qi

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to damage a good relationship
(2) to hurt sb's feelings

shāng hé qi

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to damage a good relationship
(2) to hurt sb's feelings