Có 2 kết quả:

商检 shāng jiǎn ㄕㄤ ㄐㄧㄢˇ商檢 shāng jiǎn ㄕㄤ ㄐㄧㄢˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to inspect goods

Từ điển Trung-Anh

to inspect goods