Có 2 kết quả:

伤脑筋 shāng nǎo jīn傷腦筋 shāng nǎo jīn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to be a real headache
(2) to find sth a real headache
(3) to beat one's brains

Từ điển Trung-Anh

(1) to be a real headache
(2) to find sth a real headache
(3) to beat one's brains