Có 2 kết quả:

伤亡 shāng wáng傷亡 shāng wáng

1/2

shāng wáng

giản thể

Từ điển phổ thông

thương vong, tổn thất về người

Từ điển Trung-Anh

(1) casualties
(2) injuries and deaths

shāng wáng

phồn thể

Từ điển phổ thông

thương vong, tổn thất về người

Từ điển Trung-Anh

(1) casualties
(2) injuries and deaths

Một số bài thơ có sử dụng