Có 2 kết quả:

商务 shāng wù商務 shāng wù

1/2

shāng wù

giản thể

Từ điển phổ thông

công việc buôn bán

Từ điển Trung-Anh

(1) commercial affairs
(2) commercial
(3) commerce
(4) business

shāng wù

phồn thể

Từ điển phổ thông

công việc buôn bán

Từ điển Trung-Anh

(1) commercial affairs
(2) commercial
(3) commerce
(4) business