Có 4 kết quả:

商战 shāng zhàn商戰 shāng zhàn商栈 shāng zhàn商棧 shāng zhàn

1/4

shāng zhàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

trade war

shāng zhàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

trade war

shāng zhàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) inn
(2) caravansary

shāng zhàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) inn
(2) caravansary