Có 1 kết quả:

上色 shàng shǎi

1/1

shàng shǎi [shàng sè]

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to color (a picture etc)
(2) to dye (fabric etc)
(3) to stain (furniture etc)

Một số bài thơ có sử dụng