Có 2 kết quả:

烧包 shāo bāo ㄕㄠ ㄅㄠ燒包 shāo bāo ㄕㄠ ㄅㄠ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to forget oneself in extravagance
(2) to burn money

Từ điển Trung-Anh

(1) to forget oneself in extravagance
(2) to burn money