Có 2 kết quả:

烧毛 shāo máo燒毛 shāo máo

1/2

shāo máo

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to singe (textiles)

shāo máo

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to singe (textiles)