Có 3 kết quả:

少安无躁 shǎo ān wú zào少安毋躁 shǎo ān wú zào少安無躁 shǎo ān wú zào

1/3

Từ điển Trung-Anh

variant of 少安毋躁[shao3 an1 wu2 zao4]

shǎo ān wú zào

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) keep calm, don't get excited
(2) don't be impatient

Từ điển Trung-Anh

variant of 少安毋躁[shao3 an1 wu2 zao4]