Có 2 kết quả:

申办 shēn bàn ㄕㄣ ㄅㄢˋ申辦 shēn bàn ㄕㄣ ㄅㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to apply for
(2) to bid for

shēn bàn ㄕㄣ ㄅㄢˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to apply for
(2) to bid for