Có 2 kết quả:

申辩 shēn biàn申辯 shēn biàn

1/2

shēn biàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to defend oneself
(2) to rebut a charge

shēn biàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to defend oneself
(2) to rebut a charge