Có 2 kết quả:

深海烟囱 shēn hǎi yān cōng深海煙囪 shēn hǎi yān cōng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) deep-sea vent
(2) black smoker

Từ điển Trung-Anh

(1) deep-sea vent
(2) black smoker