Có 2 kết quả:

伸懒腰 shēn lǎn yāo ㄕㄣ ㄌㄢˇ ㄧㄠ伸懶腰 shēn lǎn yāo ㄕㄣ ㄌㄢˇ ㄧㄠ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to stretch oneself (on waking or when tired etc)

Từ điển Trung-Anh

to stretch oneself (on waking or when tired etc)