Có 2 kết quả:

深思熟慮 shēn sī shú lǜ深思熟虑 shēn sī shú lǜ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) mature reflection
(2) after careful deliberations

Từ điển Trung-Anh

(1) mature reflection
(2) after careful deliberations