Có 2 kết quả:

申訴 shēn sù ㄕㄣ ㄙㄨˋ申诉 shēn sù ㄕㄣ ㄙㄨˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to file a complaint
(2) to appeal (to an authority, a higher court of justice etc)
(3) complaint
(4) appeal

Từ điển Trung-Anh

(1) to file a complaint
(2) to appeal (to an authority, a higher court of justice etc)
(3) complaint
(4) appeal