Có 2 kết quả:

神不知鬼不覺 shén bù zhī guǐ bù jué ㄕㄣˊ ㄅㄨˋ ㄓ ㄍㄨㄟˇ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ神不知鬼不觉 shén bù zhī guǐ bù jué ㄕㄣˊ ㄅㄨˋ ㄓ ㄍㄨㄟˇ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) top secret
(2) hush-hush

Từ điển Trung-Anh

(1) top secret
(2) hush-hush