Có 2 kết quả:

神魂顛倒 shén hún diān dǎo神魂颠倒 shén hún diān dǎo

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. spirit and soul upside down (idiom); infatuated and head over heels in love
(2) fascinated
(3) captivated

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. spirit and soul upside down (idiom); infatuated and head over heels in love
(2) fascinated
(3) captivated