Có 2 kết quả:

生活資料 shēng huó zī liào ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ ㄗ ㄌㄧㄠˋ生活资料 shēng huó zī liào ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ ㄗ ㄌㄧㄠˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) consumer goods
(2) means of livelihood
(3) means of subsistence
(4) documents relating to sb's life

Từ điển Trung-Anh

(1) consumer goods
(2) means of livelihood
(3) means of subsistence
(4) documents relating to sb's life