Có 2 kết quả:

生命不息,战斗不止 shēng mìng bù xī , zhàn dòu bù zhǐ生命不息,戰鬥不止 shēng mìng bù xī , zhàn dòu bù zhǐ

1/2

Từ điển Trung-Anh

while there is life, the fight continues (idiom); to fight to the last

Từ điển Trung-Anh

while there is life, the fight continues (idiom); to fight to the last