Có 4 kết quả:

升学 shēng xué升學 shēng xué声学 shēng xué聲學 shēng xué

1/4

shēng xué

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to enter the next grade school

shēng xué

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to enter the next grade school

shēng xué

giản thể

Từ điển Trung-Anh

acoustics

shēng xué

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

acoustics