Có 3 kết quả:

勝景 shèng jǐng盛景 shèng jǐng胜景 shèng jǐng

1/3

shèng jǐng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) grand view
(2) magnificent landscape

shèng jǐng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

wonderful scenery