Có 2 kết quả:

圣像 shèng xiàng聖像 shèng xiàng

1/2

shèng xiàng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) icon
(2) iconic
(3) religious image
(4) figure (of Confucius, Buddha, Jesus Christ, the Virgin Mary etc)
(5) CL:張|张[zhang1]

shèng xiàng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) icon
(2) iconic
(3) religious image
(4) figure (of Confucius, Buddha, Jesus Christ, the Virgin Mary etc)
(5) CL:張|张[zhang1]