Có 2 kết quả:

时好时坏 shí hǎo shí huài ㄕˊ ㄏㄠˇ ㄕˊ ㄏㄨㄞˋ時好時壞 shí hǎo shí huài ㄕˊ ㄏㄠˇ ㄕˊ ㄏㄨㄞˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

sometimes good, sometimes bad

Từ điển Trung-Anh

sometimes good, sometimes bad