Có 4 kết quả:

世人 shì rén士人 shì rén适人 shì rén適人 shì rén

1/4

shì rén

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(said of a woman) to marry (old)

shì rén

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(said of a woman) to marry (old)

Một số bài thơ có sử dụng