Có 2 kết quả:

适应性 shì yìng xìng ㄕˋ ㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ適應性 shì yìng xìng ㄕˋ ㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) adaptability
(2) flexibility

Từ điển Trung-Anh

(1) adaptability
(2) flexibility