Có 2 kết quả:

收养 shōu yǎng收養 shōu yǎng

1/2

shōu yǎng

giản thể

Từ điển phổ thông

nhận nuôi, nhận làm con nuôi

Từ điển Trung-Anh

(1) to take in and care for (an elderly person, a dog etc)
(2) to adopt (a child)
(3) adoption

shōu yǎng

phồn thể

Từ điển phổ thông

nhận nuôi, nhận làm con nuôi

Từ điển Trung-Anh

(1) to take in and care for (an elderly person, a dog etc)
(2) to adopt (a child)
(3) adoption