Có 2 kết quả:

手卷 shǒu juǎn手捲 shǒu juǎn

1/2

shǒu juǎn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) hand scroll (horizontal format for Chinese landscape painting)
(2) hand roll (Japanese: temaki, style of fish cuisine)
(3) hand rolled cigarette
(4) hand roll (many contexts)
(5) roll up

shǒu juǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) hand scroll (horizontal format for Chinese landscape painting)
(2) hand roll (Japanese: temaki, style of fish cuisine)
(3) hand rolled cigarette
(4) hand roll (many contexts)
(5) roll up

Một số bài thơ có sử dụng