Có 2 kết quả:

手眼协调 shǒu yǎn xié tiáo ㄕㄡˇ ㄧㄢˇ ㄒㄧㄝˊ ㄊㄧㄠˊ手眼協調 shǒu yǎn xié tiáo ㄕㄡˇ ㄧㄢˇ ㄒㄧㄝˊ ㄊㄧㄠˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

hand-eye coordination

Từ điển Trung-Anh

hand-eye coordination