Có 2 kết quả:

受僱 shòu gù受雇 shòu gù

1/2

shòu gù

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

làm thuê, làm mướn

Từ điển Trung-Anh

(1) to be employed
(2) to be hired
(3) hired
(4) paid

shòu gù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to be employed
(2) to be hired
(3) hired
(4) paid