Có 2 kết quả:

淑女車 shū nǚ chē淑女车 shū nǚ chē

1/2

shū nǚ chē

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

ladies bicycle

shū nǚ chē

giản thể

Từ điển Trung-Anh

ladies bicycle