Có 3 kết quả:

熟丝 shú sī熟思 shú sī熟絲 shú sī

1/3

shú sī

giản thể

Từ điển Trung-Anh

silk raw material (prepared by boiling in soap)

shú sī

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

deliberation

shú sī

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

silk raw material (prepared by boiling in soap)