Có 2 kết quả:

树倒猢狲散 shù dǎo hú sūn sàn ㄕㄨˋ ㄉㄠˇ ㄏㄨˊ ㄙㄨㄣ ㄙㄢˋ樹倒猢猻散 shù dǎo hú sūn sàn ㄕㄨˋ ㄉㄠˇ ㄏㄨˊ ㄙㄨㄣ ㄙㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) When the tree topples the monkeys scatter. (idiom); fig. an opportunist abandons an unfavorable cause
(2) Rats leave a sinking ship.

Từ điển Trung-Anh

(1) When the tree topples the monkeys scatter. (idiom); fig. an opportunist abandons an unfavorable cause
(2) Rats leave a sinking ship.