Có 2 kết quả:

树懒 shù lǎn樹懶 shù lǎn

1/2

shù lǎn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

sloth (zoology)

shù lǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

sloth (zoology)