Có 2 kết quả:

甩手頓腳 shuǎi shǒu dùn jiǎo甩手顿脚 shuǎi shǒu dùn jiǎo

1/2

Từ điển Trung-Anh

to fling one's arms and stamp one's feet (in anger or despair)

Từ điển Trung-Anh

to fling one's arms and stamp one's feet (in anger or despair)