Có 1 kết quả:

死鬼 sǐ guǐ ㄙˇ ㄍㄨㄟˇ

1/1

sǐ guǐ ㄙˇ ㄍㄨㄟˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) devil
(2) You devil! (as joke or insult)
(3) the departed