Có 2 kết quả:

四門轎車 sì mén jiào chē ㄙˋ ㄇㄣˊ ㄐㄧㄠˋ ㄔㄜ四门轿车 sì mén jiào chē ㄙˋ ㄇㄣˊ ㄐㄧㄠˋ ㄔㄜ

1/2

Từ điển Trung-Anh

sedan (motor car)

Từ điển Trung-Anh

sedan (motor car)