Có 2 kết quả:

肃然起敬 sù rán qǐ jìng肅然起敬 sù rán qǐ jìng

1/2

Từ điển Trung-Anh

to feel deep veneration for sb (idiom)

Từ điển Trung-Anh

to feel deep veneration for sb (idiom)