Có 4 kết quả:

梭标 suō biāo ㄙㄨㄛ ㄅㄧㄠ梭標 suō biāo ㄙㄨㄛ ㄅㄧㄠ梭鏢 suō biāo ㄙㄨㄛ ㄅㄧㄠ梭镖 suō biāo ㄙㄨㄛ ㄅㄧㄠ

1/4

Từ điển Trung-Anh

variant of 梭鏢|梭镖[suo1 biao1]

Từ điển Trung-Anh

variant of 梭鏢|梭镖[suo1 biao1]

Từ điển Trung-Anh

spear

Từ điển Trung-Anh

spear