Có 2 kết quả:

縮影 suō yǐng缩影 suō yǐng

1/2

suō yǐng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) miniature version of sth
(2) microcosm
(3) epitome
(4) (Tw) to microfilm

suō yǐng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) miniature version of sth
(2) microcosm
(3) epitome
(4) (Tw) to microfilm