Có 4 kết quả:

他们 tā mén他們 tā mén它们 tā mén它們 tā mén

1/4

tā mén [tā men]

giản thể

Từ điển phổ thông

chúng nó, họ, bọn nó

tā mén [tā men]

phồn thể

Từ điển phổ thông

chúng nó, họ, bọn nó

Một số bài thơ có sử dụng

tā mén [tā men]

giản thể

Từ điển phổ thông

chúng nó, bọn hắn

tā mén [tā men]

phồn thể

Từ điển phổ thông

chúng nó, bọn hắn